black muslim

black muslim

A Black Muslim man reads a book in a quiet community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Hồi giáo Da đen: "Black Muslim" chỉ một thành viên tích cực của nhóm người da đen chủ yếu ở Mỹ, được gọi là "Nation of Islam" (Quốc gia Hồi giáo). Nhóm này kết hợp các yếu tố tôn giáo Hồi giáo với các mục tiêu chính trị xã hội, nhấn mạnh sự tự lực giải phóng cho người Mỹ gốc Phi.
dụ sử dụng
  • (Malcolm X một Người Hồi giáo Da đen nổi bật, người đã ủng hộ quyền lợi của người Mỹ gốc Phi.)
  • (Thuật ngữ "Người Hồi giáo Da đen" thường được sử dụng trong lịch sử để mô tả các thành viên của Quốc gia Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black Muslim" thường được viết hoa chữ cái đầu để nhấn mạnh tính chất tổ chức hoặc phong trào.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này có thể được coi lỗi thời hoặc mang tính lịch sử, nhiều người da đen theo Hồi giáo ngày nay không nhất thiết phải liên kết với "Nation of Islam".
Biến thể từ gần giống
  • Black Muslim (n): dạng viết tắt hoặc không chính thức, thường được dùng như một từ ghép.
  • Nation of Islam (n): tổ chức cụ thể "Black Muslim" thành viên.
  • Muslim (n): người theo đạo Hồi nói chung, không phân biệt chủng tộc.
    • All Muslims are not Black Muslims; the term refers to a specific group. (Không phải tất cả người Hồi giáo đều Người Hồi giáo Da đen; thuật ngữ này chỉ một nhóm cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Member of the Nation of Islam: thành viên của Quốc gia Hồi giáo.
  • African American Muslim: người Mỹ gốc Phi theo Hồi giáo (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong nhóm đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Black Muslim".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Black Muslim".